Kèo bóng đá hàng ngày cập nhật nhanh và chính xác nhất

tỷ lệ trực tuyến

CÁC TRẬN ĐẤU ĐANG DIỄN RA

Thời gian TRẬN ĐẤU CẢ TRẬN HIỆP 1
Châu Á Tài Xỉu Châu Âu Châu Á Tài Xỉu Châu Âu

CÁC TRẬN ĐẤU SẮP DIỄN RA

Thời gian TRẬN ĐẤU CẢ TRẬN HIỆP 1
Châu Á Tài Xỉu Châu Âu Châu Á Tài Xỉu Châu Âu
Hạng 2 Brazil

05 : 15

Oeste/SP

CRB/AL

0.5

0.92

0.96

2-2.5

-0.94

0.80

1.92

3.75

3.20

05 : 15

Sampaio Correa/MA

Parana/PR

0-0.5

0.90

0.98

2-2.5

-0.94

0.80

2.15

3.15

3.15

05 : 15

Londrina/PR

Nautico/PE

0-0.5

0.89

0.99

2-2.5

-0.99

0.85

2.20

3.05

3.15

05 : 15

Ceara/CE

Atletico/GO

0.5

0.77

-0.89

2-2.5

-0.99

0.85

1.77

4.30

3.30

05 : 15

Brasil Pelotas/RS

Bragantino/SP

0-0.5

0.90

0.98

2-2.5

-0.94

0.80

2.15

3.15

3.15

Hạng 2 Đức

00 : 10

Duisburg

Wurzburger

0-0.5

0.99

0.89

2-2.5

0.91

0.95

2.25

3.25

3.35

0

0.71

-0.83

1

-0.94

0.80

Hạng 2 Thụy Sỹ

00 : 45

Winterthur

Neuchatel Xamax

0-0.5

1.00

0.88

2.5-3

0.96

0.90

2.95

2.10

3.45

0

-0.85

0.70

1-1.5

-0.89

0.74

VĐQG Thụy Sỹ

01 : 30

Basel

Grasshoppers

0.5

0.98

0.90

3-3.5

0.93

0.93

CÁC TRẬN ĐẤU SẮP DIỄN RA

Thời gian TRẬN ĐẤU CẢ TRẬN HIỆP 1
Châu Á Tài Xỉu Châu Âu Châu Á Tài Xỉu Châu Âu
C1 Châu Á

17 : 00

Sydney FC

Shandong Luneng

0-0.5

0.91

0.91

2-2.5

0.90

0.90

2.15

2.95

3.15

0

0.66

-0.84

1

-0.94

0.74

17 : 30

FC Seoul

Urawa Red

0.5

1.00

0.82

2.5

0.99

0.81

1.97

3.20

3.30

0-0.5

-0.90

0.72

1

0.93

0.87

23 : 15

Zobahan

Al Ain

0

0.97

0.85

2-2.5

0.95

0.85

2.55

2.45

3.10

0

0.95

0.87

1

-0.92

0.71

Giao Hữu ĐTQG

08 : 30

Panama

Venezuela

0-0.5

0.94

0.94

2

-0.99

0.85

2.25

3.10

3.00

0

0.66

-0.78

0.5-1

0.88

0.98

22 : 30

Serbia

Síp

1-1.5

0.90

0.98

2.5

-0.92

0.77

1.34

8.10

4.30

01 : 00

CHDC Congo

Romania

0.5

0.96

0.92

2

-0.92

0.77

4.00

1.92

3.00

Hạng 2 Áo

23 : 30

Liefering

Lask

0-0.5

0.98

0.90

3-3.5

-0.99

0.85

2.75

2.10

3.80

23 : 30

St.Polten

FAC Team fur Wien

1.5

0.80

-0.93

3-3.5

0.85

-0.99

1.26

7.90

5.60

23 : 30

Aust Lustenau

Austria Klagenfurt

1

0.80

-0.93

3-3.5

0.85

-0.99

1.47

4.95

4.65

23 : 30

Wacker Innsbruck

Wiener Neustadt

0.5

0.90

0.98

3

-0.99

0.85

1.87

3.35

3.70

23 : 30

Kapfenberg

Salzburg B

1

0.85

-0.97

3-3.5

0.80

-0.94

1.49

4.80

4.55

Hạng 2 Brazil

07 : 30

Tupi/MG

Paysandu/PA

0-0.5

0.90

0.98

2-2.5

-0.92

0.77

2.20

3.10

3.10

07 : 30

Criciuma/SC

Goias/GO

0

0.75

-0.88

2-2.5

-0.92

0.77

2.35

2.85

3.10

07 : 30

Vila Nova/GO

Vasco DG/RJ

1

0.80

-0.93

2.5

0.96

0.90

4.90

1.57

3.85

07 : 30

Luverdense/MT

Avai/SC

0-0.5

0.80

-0.93

2-2.5

-0.94

0.80

2.05

3.40

3.15

VĐQG Phần Lan

22 : 30

Ilves Tampere

Lahti

0

0.85

-0.97

2

0.78

-0.93

2.50

2.60

3.15

0

0.85

-0.97

0.5-1

0.80

-0.94

22 : 30

IFK Mariehamn

KuPS

0.5-1

-0.98

0.86

2

0.86

1.00

1.76

4.40

3.25

0-0.5

0.96

0.92

0.5-1

0.80

-0.94

22 : 30

PK-35

Inter Turku

0-0.5

-0.98

0.86

2-2.5

0.94

0.92

2.30

2.80

3.20

0

0.80

-0.93

0.5-1

0.75

-0.89

22 : 30

Seinajoen JK

VPS Vaasa

0.5-1

0.98

0.90

2

0.83

-0.97

1.70

4.70

3.30

0-0.5

0.98

0.90

0.5-1

0.81

-0.95

VĐQG Thụy Sỹ

01 : 30

Basel

Grasshoppers

0.5

0.98

0.90

3-3.5

0.93

0.93

CÁC TRẬN ĐẤU SẮP DIỄN RA

Thời gian TRẬN ĐẤU CẢ TRẬN HIỆP 1
Châu Á Tài Xỉu Châu Âu Châu Á Tài Xỉu Châu Âu
Hạng 2 Tây Ban Nha

01 : 00

Athletic Bilbao B

Alaves

1

0.88

1.00

2-2.5

0.86

1.00

5.60

1.51

3.85

0-0.5

-0.87

0.73

1

-0.99

0.85

01 : 00

Huesca

Zaragoza

0

-0.94

0.82

2-2.5

0.89

0.97

2.60

2.40

3.30

0

-0.96

0.84

1

-0.88

0.73

02 : 00

Real Oviedo

Leganes

0-0.5

0.97

0.91

2-2.5

0.85

-0.99

2.25

2.90

3.20

0

0.74

-0.88

1

-0.92

0.77

VĐQG Brazil

21 : 00

Corinthians/SP

Ponte Preta/SP

0.5-1

0.78

-0.91

2-2.5

-0.94

0.80

1.60

5.60

3.60

0-0.5

0.80

-0.93

0.5-1

0.75

-0.90

02 : 00

Internacional/RS

SC Recife/PE

1

1.00

0.88

2-2.5

-0.99

0.85

1.50

6.40

3.90

0-0.5

0.71

-0.85

0.5-1

0.72

-0.88

VĐQG Đan Mạch

01 : 00

Aarhus AGF

Odense BK

0.5

-0.97

0.85

2.5-3

0.91

0.95

2.00

3.10

3.55

0-0.5

-0.88

0.74

1

0.74

-0.89

01 : 00

Aalborg BK

Midtjylland

0

1.00

0.88

2.5-3

-0.98

0.84

2.50

2.40

3.50

0

0.95

0.93

1

0.82

-0.96

01 : 00

Nordsjaelland

Viborg

0-0.5

0.96

0.92

2.5-3

0.90

0.96

2.20

2.75

3.50

0

0.72

-0.86

1-1.5

-0.90

0.75

01 : 00

Sonderjyske

Randers

0.5

0.83

-0.95

2.5-3

-0.97

0.83

1.80

3.75

3.55

0-0.5

1.00

0.88

1

0.79

-0.93

01 : 00

Esbjerg FB

Kobenhavn

0.5

-0.97

0.85

2.5-3

0.88

0.98

3.60

1.82

3.65

0-0.5

0.88

1.00

1-1.5

-0.90

0.75

01 : 00

Hobro I.K.

Brondby

0.5-1

0.87

-0.99

2.5-3

0.90

0.96

3.80

1.75

3.75

0-0.5

0.88

1.00

1-1.5

-0.87

0.71

VĐQG Phần Lan

22 : 30

Helsinki

HIFK

1

0.91

0.97

2.5

0.85

-0.99

1.50

5.40

4.00

0.5

-0.89

0.76

1

0.85

-0.99

CÁC TRẬN ĐẤU SẮP DIỄN RA

Thời gian TRẬN ĐẤU CẢ TRẬN HIỆP 1
Châu Á Tài Xỉu Châu Âu Châu Á Tài Xỉu Châu Âu
Giao Hữu ĐTQG

22 : 30

Slovakia

Georgia

0.5-1

0.95

0.93

2-2.5

-0.94

0.80

1.69

4.75

3.35

0-0.5

0.89

0.99

0.5-1

0.75

-0.90

23 : 00

Séc

Malta

2-2.5

0.94

0.94

3

0.93

0.93

1.11

16.00

7.30

1

0.94

0.94

1-1.5

0.92

0.94

01 : 30

Croatia

Moldova

2-2.5

-0.98

0.86

3

0.96

0.90

1.12

15.00

7.00

1

1.00

0.88

1-1.5

0.96

0.90

01 : 45

Bắc Ireland

Belarus

0.5

-0.92

0.79

2

-0.94

0.80

2.06

3.55

3.00

0-0.5

-0.83

0.68

0.5-1

0.92

0.94

01 : 45

Anh

Australia

1.5-2

0.92

0.96

3

0.95

0.91

1.20

11.00

5.70

0.5-1

0.92

0.96

1-1.5

-0.99

0.85

01 : 45

Ireland

Hà Lan

0-0.5

1.00

0.88

2-2.5

-0.95

0.81

3.10

2.16

3.15

0-0.5

0.68

-0.83

0.5-1

0.74

-0.89

VĐQG Brazil

07 : 00

Atl. Mineiro/MG

Gremio/RS

0.5

-0.78

0.60

2-2.5

-0.97

0.83

2.35

2.90

3.20

0

0.76

-0.89

0.5-1

0.72

-0.88

CÁC TRẬN ĐẤU SẮP DIỄN RA

Thời gian TRẬN ĐẤU CẢ TRẬN HIỆP 1
Châu Á Tài Xỉu Châu Âu Châu Á Tài Xỉu Châu Âu
Cúp C1 Châu Âu

01 : 45

Real Madrid

Atletico Madrid

0-0.5

-0.95

0.85

2

0.85

-0.97

2.33

3.25

3.15

0

0.72

-0.86

0.5-1

0.80

-0.94

Giao Hữu ĐTQG

21 : 15

Thụy Sỹ

Bỉ

0-0.5

0.82

-0.94

2-2.5

-0.94

0.80

2.82

2.30

3.20

0

-0.90

0.77

0.5-1

0.76

-0.91

Hạng Nhất Anh

23 : 00

Hull City

Sheffield Wed.

0-0.5

0.90

0.98

2-2.5

-0.93

0.78

2.20

3.15

3.05

0

0.65

-0.81

0.5-1

0.75

-0.90

VĐQG Na Uy

20 : 30

Tromso

Sarpsborg

0

0.96

0.92

2-2.5

0.82

-0.96

2.55

2.45

3.30

0

0.95

0.93

1

-0.97

0.83

23 : 00

Rosenborg

Molde

0.5-1

0.84

-0.96

3

-0.98

0.84

1.61

4.30

4.05

0-0.5

0.84

-0.96

1-1.5

-0.95

0.81

VĐQG Thụy Điển

21 : 00

Jonkopings

GIF Sundsvall

0-0.5

0.94

0.94

2.5

0.90

0.96

2.20

2.80

3.45

21 : 00

Ostersunds

Malmo

0.5

0.98

0.90

2.5

0.85

-0.99

3.55

1.87

3.50

21 : 00

AIK Solna

Orebro

0.5

0.78

-0.91

3

-0.94

0.80

1.75

3.75

3.75

CÁC TRẬN ĐẤU SẮP DIỄN RA

Thời gian TRẬN ĐẤU CẢ TRẬN HIỆP 1
Châu Á Tài Xỉu Châu Âu Châu Á Tài Xỉu Châu Âu
Cúp Thụy Sỹ

21 : 15

Lugano

Zurich

0.5-1

0.84

-0.96

2.5-3

0.93

0.93

3.75

1.78

3.65

0-0.5

0.89

0.99

1-1.5

-0.87

0.71

VĐQG Na Uy

20 : 00

Odd Grenland

Stromsgodset

0-0.5

0.81

-0.93

2.5-3

0.90

0.96

2.03

3.05

3.55

0-0.5

-0.86

0.72

1-1.5

-0.89

0.74

20 : 30

Sogndal

Lillestrom

0-0.5

0.92

0.96

2.5

0.94

0.92

2.17

2.90

3.35

0

0.69

-0.84

1

0.96

0.90

23 : 00

Brann

Haugesund

0-0.5

0.88

1.00

2.5

-0.99

0.85

2.10

3.05

3.35

0-0.5

-0.84

0.69

1

-0.97

0.83

23 : 00

Viking

Bodo Glimt

1

-0.99

0.87

2.5-3

0.85

-0.99

1.58

4.55

4.10

0-0.5

0.80

-0.93

1-1.5

-0.91

0.76

23 : 00

Start Kristiansand

Stabaek

0

0.85

-0.97

2.5

0.93

0.93

2.35

2.60

3.40

0

0.88

1.00

1

0.91

0.95

01 : 00

Aalesund

Valerenga

0

0.88

1.00

2.5-3

-0.98

0.84

2.40

2.55

3.40

0

0.87

-0.99

1

0.81

-0.95

VĐQG Thụy Điển

20 : 00

Hammarby

Gefle IF

1

0.78

-0.91

2.5-3

0.85

-0.99

1.43

5.75

4.35

20 : 00

Falkenbergs

Kalmar

0-0.5

-0.94

0.82

2.5-3

-0.95

0.81

3.05

2.05

3.50

20 : 00

Helsingborg

Goteborg

0.5

0.88

1.00

2.5-3

-0.99

0.85

3.20

1.97

3.55

22 : 30

Norrkoping

Elfsborg

0.5

-0.97

0.85

3

-0.99

0.86

2.00

3.05

3.65

22 : 30

Hacken

Djurgardens

0-0.5

0.85

-0.97

2.5-3

0.90

0.96

2.10

2.95

3.50

CÁC TRẬN ĐẤU SẮP DIỄN RA

Thời gian TRẬN ĐẤU CẢ TRẬN HIỆP 1
Châu Á Tài Xỉu Châu Âu Châu Á Tài Xỉu Châu Âu
Tắt Quảng Cáo [X]